Quán cà phê sân vườn có nhịp bán khác hẳn quán trong phố: ngày thường vắng, cuối tuần đông, và khách thường gọi đồ uống lạnh để ngồi lâu. Với nhịp như vậy, việc pha trà theo mẻ ủ lạnh có kế hoạch hợp hơn pha từng ly, vì mẻ có thể chuẩn bị từ buổi sáng và dùng suốt ngày.
Bài này không nói về thiết kế quán hay thực đơn cà phê. Nội dung chỉ xoay quanh một việc: dựng kế hoạch số mẻ trà theo ngày thường và cuối tuần bằng công thức mẻ 3L chính thức của Newtea, kèm bảng nhân mẻ và lịch chuẩn bị.
Hai thông số thời gian cần nhớ
- Ủ lạnh 4–8 giờ sau khi pha xong.
- Mẻ trà sữa ngon trong 2–3 ngày.
Hai con số này cho phép quán pha mẻ từ sáng sớm hoặc từ tối hôm trước. Với cốt trái cây, tài liệu chính thức chưa nêu thời hạn riêng, nên quán tự đặt quy tắc nội bộ và ưu tiên pha gần giờ dùng.
Mẻ gốc 3L
| Nguyên liệu cho một mẻ | Định lượng |
|---|---|
| Nước sôi | 3L |
| Trà túi lọc | 120g |
| Bột béo | 500–600g |
| Đường | 400g |
| Sữa đặc | 200g |
| Muối hồng | 2g |
| Đá | 1kg |
Trà đen, hồng trà và olong được nấu 3 phút rồi ủ 20 phút (olong ủ 25 phút). Lục trà lài và xanh lài không nấu mà ủ 25 phút. Sau đó pha các nguyên liệu còn lại và ủ lạnh. Công thức đầy đủ ở trà đen pha trà sữa.
Bảng nhân mẻ theo kế hoạch ngày
| Số mẻ | Nước | Trà túi lọc | Bột béo | Đường | Sữa đặc | Muối hồng | Đá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3L | 120g | 500–600g | 400g | 200g | 2g | 1kg |
| 2 | 6L | 240g | 1.000–1.200g | 800g | 400g | 4g | 2kg |
| 3 | 9L | 360g | 1.500–1.800g | 1.200g | 600g | 6g | 3kg |
| 4 | 12L | 480g | 2.000–2.400g | 1.600g | 800g | 8g | 4kg |
Đây là phép nhân bội số của mẻ gốc. Thời gian nấu và ủ trà vẫn theo từng loại, không nhân theo số mẻ.
Kế hoạch cho ngày thường và cuối tuần
| Ngày | Cách lập kế hoạch | Việc nên làm |
|---|---|---|
| Ngày thường | Bắt đầu với số mẻ nhỏ, ghi lượng dùng cuối ngày | Dùng mẻ cũ trước nếu còn trong 2–3 ngày |
| Cuối tuần | Tính số mẻ dựa trên số liệu các cuối tuần trước | Pha mẻ từ tối hôm trước để kịp ủ lạnh |
| Ngày có sự kiện nhỏ | Cộng thêm một mẻ dự phòng | Không pha quá nhiều vì mẻ chỉ ngon 2–3 ngày |
Newtea chưa công bố số ly pha được từ một mẻ, nên bài không nêu con số này. Quán nên tự đo bằng dung tích ly thực tế và ghi vào sổ.
Chọn trà nền cho thực đơn lạnh
| Trà nền | Mục đích ghi trên sản phẩm | Cách chuẩn bị |
|---|---|---|
| Trà đen Newtea 500g | Trà sữa | Mẻ 3L |
| Olong lài Newtea 500g | Trà sữa, olong sữa, trà trái cây | Mẻ 3L hoặc cốt |
| Lục trà lài Newtea 500g | Trà chanh, lục trà trái cây, lục trà sữa | Cốt hoặc mẻ |
| Hồng trà Newtea 500g | Hồng trà long nhãn, trà sữa | Mẻ 3L hoặc cốt |
Quán sân vườn thường có nhiều bàn xa quầy, nên chọn ít loại trà nền sẽ giúp quầy pha gọn hơn. Bảng nhiệt độ cho mọi loại có ở bảng nhiệt độ nước và thời gian ủ.
Chỗ chứa mẻ lạnh và ghi nhãn
- Dụng cụ chứa có nắp kín, dung tích đủ cho ít nhất một mẻ 3L.
- Nhãn ghi loại trà, giờ pha và người pha.
- Tủ lạnh hoặc thùng giữ lạnh đặt gần khu pha để lấy nhanh.
- Quy tắc xoay vòng: mẻ cũ dùng trước.
Các mục trên là cách sắp xếp quầy, không phải quy định của Newtea. Quán có thể chỉnh theo không gian thực tế.
Mốc thời gian chuẩn bị cho cuối tuần
Cuối tuần đông khách là lúc quầy dễ bị quá tải nhất, vì vậy phần lớn việc pha mẻ nên xong trước khi mở cửa. Dựa trên hai thông số thời gian chính thức, có thể dựng mốc chuẩn bị như sau.
| Mốc | Việc cần làm | Căn cứ |
|---|---|---|
| Tối thứ Sáu | Pha và ủ lạnh các mẻ chính cho thứ Bảy | Ủ lạnh 4–8 giờ |
| Sáng thứ Bảy | Kiểm tra mẻ, bổ sung mẻ nếu cần | Mẻ ngon 2–3 ngày |
| Tối thứ Bảy | Xem lượng còn lại, quyết định mẻ cho Chủ nhật | Dùng mẻ cũ trước |
| Tối Chủ nhật | Tổng kết lượng dùng, ghi vào sổ | Làm cơ sở cho cuối tuần sau |
Mốc này không cố định, quán có thể dịch theo giờ mở cửa. Điều quan trọng là mỗi mẻ có nhãn giờ pha để biết mẻ nào đã nằm trong khoảng 2–3 ngày.
Cách ghi sổ để lần lập kế hoạch sau chuẩn hơn
Quán sân vườn có biên độ giữa ngày thường và cuối tuần lớn, nên số liệu tự ghi là nguồn đáng tin nhất để lập kế hoạch mẻ. Chỉ cần một cuốn sổ và vài dòng mỗi ngày.
- Ngày, thời tiết nếu quán thấy có ảnh hưởng đến lượng khách.
- Số mẻ đã pha và số mẻ đã dùng hết.
- Lượng mẻ thừa cuối ngày và quyết định xử lý.
- Khung giờ đông khách nhất.
- Ghi chú về món bán chạy hoặc chậm.
Sau khoảng bốn tuần ghi sổ, quán sẽ thấy quy luật giữa các cuối tuần và điều chỉnh số mẻ dễ hơn. Newtea không đưa ra số mẻ khuyến nghị vì lượng khách mỗi quán khác nhau.
Một lưu ý cuối cho quán sân vườn: khi trời nóng hoặc đông bất thường, lượng đá tiêu thụ tăng nhanh hơn lượng trà. Vì vậy ngoài việc tính số mẻ, quầy nên tính cả lượng đá và dụng cụ chứa lạnh cho cả ngày, để mẻ đã pha không phải chờ đá. Đây là điều quán tự theo dõi qua sổ ghi chép, Newtea không đưa ra con số riêng cho phần đá ngoài lượng đá trong công thức mẻ và cốt.
Nếu quán muốn xem lại cách chọn trà nền cho cả thực đơn, bài mở quán nên nhập trà gì tổng hợp các hướng chọn theo menu. Khi cần thông tin về quy cách và đặt hàng, xin liên hệ trực tiếp Newtea để được trao đổi.
Hỏi nhanh
Mẻ trà sữa ủ lạnh bao lâu?
4–8 giờ.
Mẻ dùng được mấy ngày?
Ngon trong 2–3 ngày.
Pha 12L cần bao nhiêu trà?
4 mẻ gốc, tức 480g trà túi lọc cùng các nguyên liệu nhân theo bảng.
Một mẻ 3L pha được bao nhiêu ly?
Newtea chưa công bố. Quán tự đo theo dung tích ly.
Cốt trái cây giữ được bao lâu?
Tài liệu chính thức chưa nêu. Quán tự đặt quy tắc nội bộ.
Liên hệ Newtea ở đâu?
Hotline 0945.866.468, Zalo 0945.866.468 hoặc email cskh.newtea@gmail.com.
Bài liên quan: trà đen pha trà sữa · bảng nhiệt độ nước và thời gian ủ · danh sách nguyên liệu pha chế
Liên hệ Newtea
Hotline: 0945.866.468 · Zalo: 0945.866.468 · Email: cskh.newtea@gmail.com